immersion heater

/i'mə:ʃn'hi:tə/
Học thuật
Thân thiện
immersion heater

An immersion heater warms the water in a large metal tank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Que đun nước (nhận chìm xuống nước): Một thiết bị điện hình dạng như một thanh hoặc một que, được nhúng chìm trực tiếp vào trong bình chứa nước để làm nóng nước. thường được lắp đặt trong các bình nước nóng, bồn chứa hoặc ấm đun.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The immersion heater in the hot water tank is not working. (Que đun nước trong bồn nước nóng không hoạt động.)
    • We need to replace the old immersion heater because it's inefficient. (Chúng tôi cần thay thế que đun nước không hiệu quả.)
    • She switched on the immersion heater to have hot water for a bath. ( ấy bật que đun nước lên để nước nóng tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Electric immersion heater": thường được dùng để chỉ rõ loại que đun nước sử dụng điện.
    • Most households in the area use an electric immersion heater. (Hầu hết các hộ gia đình trong khu vực sử dụng que đun nước bằng điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Water heater (n): máy nước nóng, bình nóng lạnh (thiết bị tổng thể để làm nóng nước, có thể chứa bộ phận immersion heater bên trong).
  • Heating element (n): phần tử đốt nóng, dây đốt (bộ phận sinh nhiệt chung, có thể một phần của immersion heater).
Từ đồng nghĩa
  • Submersible water heater: thiết bị đun nước chìm (cách gọi mô tả chính xác chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "immersion heater".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến "immersion heater".)

immersion heater

An immersion heater warms the water in a large metal tank.

danh từ
  1. que đun nước (nhận chìm xuống nước)